正確發音

chánh xác phát âm

Hán Việt: chánh xác phát âm

Tổng quan

(ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng, khoa chính âm, khoa phát âm đúng

Cấu tạo: (chánh) + (xác) + (phát) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng, khoa chính âm, khoa phát âm đúng