正確處理 zhèng què chǔ lǐ · chánh xác xử lí Hán Việt: chánh xác xử lí · Pinyin: zhèng què chǔ lǐ Tổng quan xử lý đúng đắn Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzhèng què chǔ lǐHán Việtchánh xác xử líCấu tạo正 + 確 + 處 + 理 · chánh + xác + xử + lí nghĩa thành phần: chánh + xác + xử + lí Nghĩa ViệtCihui xử lý đúng đắn