正粘病毒 chánh niêm bệnh độc Hán Việt: chánh niêm bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 粘 (niêm) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtchánh niêm bệnh độcCấu tạo正 + 粘 + 病 + 毒 · chánh + niêm + bệnh + độc nghĩa thành phần: chánh + niêm + bệnh + độc Nghĩa EngCihui orthomyxovirus