正統主義 chánh thống chủ nghĩa Hán Việt: chánh thống chủ nghĩa Tổng quan chủ nghĩa chính thống Cấu tạo: 正 (chánh) + 統 (thống) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtchánh thống chủ nghĩaCấu tạo正 + 統 + 主 + 義 · chánh + thống + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: chánh + thống + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui chủ nghĩa chính thống