正經事兒 chánh kinh sự nhi Hán Việt: chánh kinh sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh kinh sự nhiCấu tạo正 + 經 + 事 + 兒 · chánh + kinh + sự + nhi nghĩa thành phần: chánh + kinh + sự + nhi Nghĩa EngCihui 正經事兒 hèngjingshìr ►See zhèngjingshì