正經八本 zhèng jīng bā běn · chánh kinh bát bổn Hán Việt: chánh kinh bát bổn · Pinyin: zhèng jīng bā běn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 八 (bát) + 本 (bổn)Pinyinzhèng jīng bā běnHán Việtchánh kinh bát bổnCấu tạo正 + 經 + 八 + 本 · chánh + kinh + bát + bổn nghĩa thành phần: chánh + kinh + bát + bổn