正經起來 chánh kinh khởi lai Hán Việt: chánh kinh khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtchánh kinh khởi laiCấu tạo正 + 經 + 起 + 來 · chánh + kinh + khởi + lai nghĩa thành phần: chánh + kinh + khởi + lai Nghĩa EngCihui 正經起來 hèngjing qǐlai r.v. become serious