正紅旗下 zhèng hóng qí xià · chánh hồng kì hạ Hán Việt: chánh hồng kì hạ · Pinyin: zhèng hóng qí xià Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 下 (hạ)Pinyinzhèng hóng qí xiàHán Việtchánh hồng kì hạCấu tạo正 + 紅 + 旗 + 下 · chánh + hồng + kì + hạ nghĩa thành phần: chánh + hồng + kì + hạ