正義戰爭

zhèng yì zhàn zhēng chánh nghĩa chiến tranh

Hán Việt: chánh nghĩa chiến tranh · Pinyin: zhèng yì zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghĩa) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正義戰爭 hèngyì zhànzhēng n. a just war