正色可染 chánh sắc khả nhiễm Hán Việt: chánh sắc khả nhiễm Tổng quan chính sắc khả nhiễm (雜語)見生像條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 色 (sắc) + 可 (khả) + 染 (nhiễm)Hán Việtchánh sắc khả nhiễmCấu tạo正 + 色 + 可 + 染 · chánh + sắc + khả + nhiễm nghĩa thành phần: chánh + sắc + khả + nhiễm Nghĩa ViệtCihui chính sắc khả nhiễm (雜語)見生像條。☸