正色直繩 zhèng sè zhí shéng · chánh sắc trực thằng Hán Việt: chánh sắc trực thằng · Pinyin: zhèng sè zhí shéng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 色 (sắc) + 直 (trực) + 繩 (thằng)Pinyinzhèng sè zhí shéngHán Việtchánh sắc trực thằngCấu tạo正 + 色 + 直 + 繩 · chánh + sắc + trực + thằng nghĩa thành phần: chánh + sắc + trực + thằng