正色直繩

zhèng sè zhí shéng chánh sắc trực thằng

Hán Việt: chánh sắc trực thằng · Pinyin: zhèng sè zhí shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sắc) + (trực) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指严正执法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严正执法。