正色立朝
chánh sắc lập triêu
Hán Việt: chánh sắc lập triêu · Pinyin: zhèng sè lì cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正色:严肃或严厉的神色。在朝廷上态度严肃。比喻不阿谀逢迎。
Hán Việt: chánh sắc lập triêu · Pinyin: zhèng sè lì cháo