正色軟片 zhèng sè ruǎn piàn · chánh sắc nhuyễn phiến Hán Việt: chánh sắc nhuyễn phiến · Pinyin: zhèng sè ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 色 (sắc) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinzhèng sè ruǎn piànHán Việtchánh sắc nhuyễn phiếnCấu tạo正 + 色 + 軟 + 片 · chánh + sắc + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: chánh + sắc + nhuyễn + phiến