正蚯蚓部

chánh khâu dẫn bộ

Hán Việt: chánh khâu dẫn bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (khâu) + (dẫn) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Lumbricina