正行真如

chánh hành chân như

Hán Việt: chánh hành chân như

Tổng quan

(術語)七真如之一。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 行 (hành) + 真 (chân) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)七真如之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] chính hạnh chân như (術語)七真如之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

真如一實 · 真如三昧 · 真如不變 · 真如內薰 · 真如實相 · 真如法身 · 真如禪院 · 真如緣起