正規教育

zhèng guī jiào yù chánh quy giáo dục

Hán Việt: chánh quy giáo dục · Pinyin: zhèng guī jiào yù

Tổng quan

giáo dục chính quy

Cấu tạo: (chánh) + (quy) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục chính quy

Eng

  • CC-CEDICT regular education
  • Cihui regular education