正規曲線 zhèng guī qū xiàn · chánh quy khúc tuyến Hán Việt: chánh quy khúc tuyến · Pinyin: zhèng guī qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinzhèng guī qū xiànHán Việtchánh quy khúc tuyếnCấu tạo正 + 規 + 曲 + 線 · chánh + quy + khúc + tuyến nghĩa thành phần: chánh + quy + khúc + tuyến Nghĩa jaJMdict probability curve