正規系統 zhèng guī xì tǒng · chánh quy hệ thống Hán Việt: chánh quy hệ thống · Pinyin: zhèng guī xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhèng guī xì tǒngHán Việtchánh quy hệ thốngCấu tạo正 + 規 + 系 + 統 · chánh + quy + hệ + thống nghĩa thành phần: chánh + quy + hệ + thống