正規通路 chánh quy thông lộ Hán Việt: chánh quy thông lộ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 通 (thông) + 路 (lộ)Hán Việtchánh quy thông lộCấu tạo正 + 規 + 通 + 路 · chánh + quy + thông + lộ nghĩa thành phần: chánh + quy + thông + lộ Nghĩa EngCihui fairwayt