正諫不諱 zhèng jiàn bù huì · chánh gián bất húy Hán Việt: chánh gián bất húy · Pinyin: zhèng jiàn bù huì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 諫 (gián) + 不 (bất) + 諱 (húy)Pinyinzhèng jiàn bù huìHán Việtchánh gián bất húyCấu tạo正 + 諫 + 不 + 諱 · chánh + gián + bất + húy nghĩa thành phần: chánh + gián + bất + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谏:劝谏;讳:避讳。正言相劝,毫不隐讳。