正身明法

zhèng shēn míng fǎ chánh thân minh pháp

Hán Việt: chánh thân minh pháp · Pinyin: zhèng shēn míng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thân) + (minh) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正己身,嚴明法紀。《晉書.卷六.元帝紀》:「二千石令長當祗奉舊憲,正身明法,抑齊豪強,存恤孤獨,隱實戶口,勸課農桑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正自身,严明法纪。