正選隊員

chánh tuyển đội viên

Hán Việt: chánh tuyển đội viên

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (tuyển) + (đội) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正選隊員 hèngxuǎn duìyuán n. regular member of a sports team (i.e., not an alternate) M:¹míng