正道坦途 zhèng dào tǎn tú · chánh đạo thản đồ Hán Việt: chánh đạo thản đồ · Pinyin: zhèng dào tǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 道 (đạo) + 坦 (thản) + 途 (đồ)Pinyinzhèng dào tǎn túHán Việtchánh đạo thản đồCấu tạo正 + 道 + 坦 + 途 · chánh + đạo + thản + đồ nghĩa thành phần: chánh + đạo + thản + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正:正直;坦:平坦。直而平坦的大路。形容方向正确,前途光明。