正鎳紋石 chánh niết văn thạch Hán Việt: chánh niết văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 鎳 (niết) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtchánh niết văn thạchCấu tạo正 + 鎳 + 紋 + 石 · chánh + niết + văn + thạch nghĩa thành phần: chánh + niết + văn + thạch Nghĩa EngCihui orthotaenite