正長脈岩 chánh trường mạch nham Hán Việt: chánh trường mạch nham Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 長 (trường) + 脈 (mạch) + 岩 (nham)Hán Việtchánh trường mạch nhamCấu tạo正 + 長 + 脈 + 岩 · chánh + trường + mạch + nham nghĩa thành phần: chánh + trường + mạch + nham Nghĩa EngCihui arizonite