正面制裁 chánh diện chế tài Hán Việt: chánh diện chế tài Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 制 (chế) + 裁 (tài)Hán Việtchánh diện chế tàiCấu tạo正 + 面 + 制 + 裁 · chánh + diện + chế + tài nghĩa thành phần: chánh + diện + chế + tài Nghĩa EngCihui 正面制裁 hèngmiàn zhìcái n. positive sanction