正面制裁 chánh diện chế tài Hán Việt: chánh diện chế tài Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 制 (chế) + 裁 (tài)Hán Việtchánh diện chế tàiTừ loạidanhCấu tạo正 + 面 + 制 + 裁 · chánh + diện + chế + tài nghĩa thành phần: chánh + diện + chế + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khen thưởngBiên soạn 正面制裁 hèngmiàn zhìcái n. positive sanctionEngCihui 正面制裁 hèngmiàn zhìcái n. positive sanction Từ liên quan Gần nghĩa正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 正面地 · 正面的 · 制裁对象 · 正面人物 · 正面印刷