正面攻击

chánh diện công kích

Hán Việt: chánh diện công kích

Tổng quan

tấn công chính diện; đánh thẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

軍事上指敵軍正面進攻的作戰方式。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 攻 (công) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh chính diện: tấn công chính diện/đánh thẳng
  • Biên soạn 正面攻擊 hèngmiàn gōngjī n. frontal attack

Eng

  • Cihui 正面攻擊 hèngmiàn gōngjī n. frontal attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 正面攻擊 · 正面看台 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的