正面教育 chánh diện giáo dục Hán Việt: chánh diện giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtchánh diện giáo dụcCấu tạo正 + 面 + 教 + 育 · chánh + diện + giáo + dục nghĩa thành phần: chánh + diện + giáo + dục Nghĩa EngCihui 正面教育 hèngmiàn jiàoyù n. education by positive example