正面看台

chánh diện khán thai

Hán Việt: chánh diện khán thai

Tổng quan

khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 看 (khán) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khán đài chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grandstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面攻击 · 正面攻擊 · 正面地 · 正面的 · 正面人物 · 正面制裁 · 正面印刷 · 正面印版