正面經驗 chánh diện kinh nghiệm Hán Việt: chánh diện kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtchánh diện kinh nghiệmCấu tạo正 + 面 + 經 + 驗 · chánh + diện + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: chánh + diện + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui 正面經驗 hèngmiàn jīngyàn n. positive experience