正音詞典 chánh âm từ điển Hán Việt: chánh âm từ điển Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 音 (âm) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtchánh âm từ điểnCấu tạo正 + 音 + 詞 + 典 · chánh + âm + từ + điển nghĩa thành phần: chánh + âm + từ + điển Nghĩa EngCihui 正音詞典 hèngyīn cídiǎn n. orthoepic/pronouncing dictionary