正頭娘子

zhèng tóu niáng zi chánh đầu nương tử

Hán Việt: chánh đầu nương tử · Pinyin: zhèng tóu niáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đầu) + (nương) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正室,指大老婆。《金瓶梅》第七九回:「西門慶大官人正頭娘子,生了一個墓生兒子。」