正頭香主

zhèng tóu xiāng zhǔ chánh đầu hương chủ

Hán Việt: chánh đầu hương chủ · Pinyin: zhèng tóu xiāng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đầu) + (hương) + (chủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫡傳的子孫,引申以稱事物的正主。《金瓶梅》第七回:「張四,你休胡言亂語,我雖不才,是楊家正頭香主。」

Eng

  • Cihui 正頭香主 hèngtóu xiāngzhǔ n. one's male heirs