此一時彼一時

cǐ yī shí bǐ yī shí thử nhất thì bỉ nhất thì

Hán Việt: thử nhất thì bỉ nhất thì · Pinyin: cǐ yī shí bǐ yī shí

Tổng quan

trước khác nay khác

Cấu tạo: (thử) + (nhất) + (thì) + (bỉ) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước khác nay khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指时间不同,情况亦异,不能相提并论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《孟子.公孙丑下》"彼一时,此一时也。五百年必有王者兴,其间必有名世者"。谓时间不同,情况亦异,不能相提并论。

Eng

  • Cihui 此一時彼一時 ǐyīshí-bǐyīshí f.e. that was then, this is now; times have changed