此一時,彼一時
Pinyin: cǐ yī shí,bǐ yī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 此 (thử) + 一 (nhất) + 時 (thì) + , + 彼 (bỉ) + 一 (nhất) + 時 (thì)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 此:这;彼:那。那是一个时候,现在又是一个时候。表示时间不同,情况有了变化。
- Tân Hoa Tự Điển 此这;彼那。那是一个时候,现在又是一个时候。表示时间不同,情况有了变化。
Pinyin: cǐ yī shí,bǐ yī shí
Cấu tạo: 此 (thử) + 一 (nhất) + 時 (thì) + , + 彼 (bỉ) + 一 (nhất) + 時 (thì)