此中多有 cǐ zhōng duō yǒu · thử trung đa hữu Hán Việt: thử trung đa hữu · Pinyin: cǐ zhōng duō yǒu Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 中 (trung) + 多 (đa) + 有 (hữu)Pinyincǐ zhōng duō yǒuHán Việtthử trung đa hữuCấu tạo此 + 中 + 多 + 有 · thử + trung + đa + hữu nghĩa thành phần: thử + trung + đa + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心中有多种看法,却不能用言语表达出来。