此事體大
thử sự thể đại
Hán Việt: thử sự thể đại · Pinyin: cǐ shì tǐ dà
Tổng quan
xem 茲事體大|兹事体大
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 茲事體大|兹事体大
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体:体制,规模。这件事性质重要,关系重大。
- Tân Hoa Tự Điển 事体事情。这事关系重大,牵涉面广。亦作兹事体大”。
Eng
- CC-CEDICT see 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]
- Cihui see 茲事體大|兹事体大