此僕彼啓

thử bộc bỉ khải

Hán Việt: thử bộc bỉ khải

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (bộc) + (bỉ) + (khải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 此仆彼啟 ǐpūbǐqǐ f.e. here falling and there rising (said of the voices of chanting crowds, jumping fish, etc.)