此何等城 thử hà đẳng thành Hán Việt: thử hà đẳng thành Tổng quan Đây là thành như thế nào? (Bắc sử Cấu tạo: 此 (thử) + 何 (hà) + 等 (đẳng) + 城 (thành)Hán Việtthử hà đẳng thànhCấu tạo此 + 何 + 等 + 城 · thử + hà + đẳng + thành nghĩa thành phần: thử + hà + đẳng + thành Nghĩa ViệtCihui Đây là thành như thế nào? (Bắc sử