此動彼應

cǐ dòng bǐ yīng thử động bỉ ứng

Hán Việt: thử động bỉ ứng · Pinyin: cǐ dòng bǐ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (động) + (bỉ) + (ứng)