此發彼應 cǐ fā bǐ yīng · thử phát bỉ ứng Hán Việt: thử phát bỉ ứng · Pinyin: cǐ fā bǐ yīng Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 發 (phát) + 彼 (bỉ) + 應 (ứng)Pinyincǐ fā bǐ yīngHán Việtthử phát bỉ ứngCấu tạo此 + 發 + 彼 + 應 · thử + phát + bỉ + ứng nghĩa thành phần: thử + phát + bỉ + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这里发动,那里响应。