此呼彼應

cǐ hū bǐ yīng thử hô bỉ ứng

Hán Việt: thử hô bỉ ứng · Pinyin: cǐ hū bǐ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (hô) + (bỉ) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此:这里。彼:那里。这里呼唤,那里响应。形容联系紧密,互相配合行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 此这里。彼那里。这里呼唤,那里响应。形容联系紧密,互相配合行动。

Eng

  • Cihui 此呼彼應 ǐhūbǐyìng f.e. take concerted action