此呼彼應 cǐ hū bǐ yīng · thử hô bỉ ứng Hán Việt: thử hô bỉ ứng · Pinyin: cǐ hū bǐ yīng Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 呼 (hô) + 彼 (bỉ) + 應 (ứng)Pinyincǐ hū bǐ yīngHán Việtthử hô bỉ ứngCấu tạo此 + 呼 + 彼 + 應 · thử + hô + bỉ + ứng nghĩa thành phần: thử + hô + bỉ + ứng Nghĩa EngCihui 此呼彼應 ǐhūbǐyìng f.e. take concerted action