此問彼難

cǐ wèn bǐ nàn thử vấn bỉ nan

Hán Việt: thử vấn bỉ nan · Pinyin: cǐ wèn bǐ nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (vấn) + (bỉ) + (nan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這個質問,那個責難。形容求好心切,認真待事。如:「為了讓這計畫圓滿達成,開會時此問彼難,討論得非常熱烈。」