此處吊起 thử xử điếu khởi Hán Việt: thử xử điếu khởi Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 處 (xử) + 吊 (điếu) + 起 (khởi)Hán Việtthử xử điếu khởiCấu tạo此 + 處 + 吊 + 起 · thử + xử + điếu + khởi nghĩa thành phần: thử + xử + điếu + khởi Nghĩa EngCihui 此處吊起 ǐchù diàoqǐ v.p. lift here