此處打開 thử xử đả khai Hán Việt: thử xử đả khai Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 處 (xử) + 打 (đả) + 開 (khai)Hán Việtthử xử đả khaiCấu tạo此 + 處 + 打 + 開 · thử + xử + đả + khai nghĩa thành phần: thử + xử + đả + khai Nghĩa EngCihui 此處打開 ǐchù dǎkāi v.p. open here