此外還有 thử ngoại hoàn hữu Hán Việt: thử ngoại hoàn hữu Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 外 (ngoại) + 還 (hoàn) + 有 (hữu)Hán Việtthử ngoại hoàn hữuCấu tạo此 + 外 + 還 + 有 · thử + ngoại + hoàn + hữu nghĩa thành phần: thử + ngoại + hoàn + hữu Nghĩa EngCihui Added that is