此開彼閉

thử khai bỉ bế

Hán Việt: thử khai bỉ bế

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (khai) + (bỉ) + (bế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 此開彼閉 ǐkāibǐbì f.e. as one opens, another closes