此物彼志 thử vật bỉ chí Hán Việt: thử vật bỉ chí Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 物 (vật) + 彼 (bỉ) + 志 (chí)Hán Việtthử vật bỉ chíCấu tạo此 + 物 + 彼 + 志 · thử + vật + bỉ + chí nghĩa thành phần: thử + vật + bỉ + chí Nghĩa EngCihui 此物彼志 ǐwùbǐzhì f.e. express one's intentions indirectly